Chung chăn chung gối
Direct English translation
Sharing the blanket, sharing the pillow.
Equivalent English version
Under the same roof
Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc cùng sống gắn bó với nhau như vợ chồng, có quan hệ hôn nhân hoặc quan hệ tình cảm thân mật như vợ chồng. Thường dùng để nói đến đời sống chung chạ và tình nghĩa lứa đôi.
English explanation
It refers to living together as husband and wife, in a marital or marriage-like intimate relationship. It is commonly used to speak of conjugal life and the bond between a couple.
Variants